Từ vựng IELTS chủ đề WEATHER

to be below freezing  Dưới 0 độ C ( bắt đầu đóng băng)
 bitterly cold  Lạnh cóng
 a blanket of snow  Một lớp tuyết dày bao phủ
 boiling hot  Nóng bỏng
 changeable  (thời tiết) dễ thay đổi
 a change in the weather  Sự thay đổi thời tiết
 clear blue skies  Bầu trời trong xanh không một gợn mây
 to clear up  Trời trong lành (sau cơn mưa)
 to come out (the sun)  Mặt trời ló dạng
 a cold spell  Một đợt rét
 to dress up warm  Mặc quần áo ấm
 a drop of rain  Mưa nhỏ
 a flash flood  Một cơn lũ quét đột ngột
 freezing cold  Lạnh cóng
 to get caught in the rain  Gặp con mưa bất chợt khi bạn đang ở ngoài
 to get drenched  Rất ẩm ướt
 heatstroke  Say nắng
 a heatwave  Một đợt nắng nóng
 heavy rain  Mưa nặng hạt
 long-range forecast  Dự báo thời tiết trong vài ngày
 mild climate  Khí hậu ôn hòa
 mild winter  Mùa đông dễ chịu, không quá lạnh
 not a cloud in the sky  Bầu trời xanh không một gợn mây
 to pour down  Mưa như trút nước
 to be rained off  Hủy hoặc hoãn một việc gì đó do thời tiết xấu
 sunny spells  Đợt nắng ấm
 thick fog  Sương mù dày đặc
 torrential rain  Mưa xối xả
 tropical storm  Cơn bão nhiệt đới
weather forecast  Dự báo thời tiết
Bài viết liên quan