Trong tiếng Anh, có rất nhiều cụm từ phức tạp giúp bạn khẳng định khả năng từ vựng của mình và rất phù hợp trong những bài văn chuyên nghiệp. Nhưng nếu áp dụng chúng trong văn nói hoặc với những đối tượng có trình độ tiếng anh thấp hơn thì đôi khi sẽ làm cho câu nói dài dòng, ngập ngừng và thậm chí là khó hiểu. Sau đây là những cụm từ phức tạp và ngắn gọn có ý nghĩa tương đương, bạn có thể chọn lựa để sử dụng phù hợp với hoàn cảnh của mình.
| Phức tạp | Đơn giản | Ý nghĩa |
| If at all possible | If possible | Nếu có thể |
| If that was the case | If so | Nếu vậy |
| In the absence of | Without | Không có |
| In accordance with | By, following, per, under | Tương ứng, phù hợp với |
| In addition | Also, besides, too | Hơn nữa, bên cạnh đó |
| In an effort to | To | Để |
| In as much as | Since, because | Bởi vì |
| In a timely manner | On time, promptly | Vào lúc phù hợp |
| In back of | Behind | Ở đằng sau lưng |
| In close proximity | Near, close | Ở gần |
| In connection with | With, about, concerning | Cùng với, liên quan đến |
| In consideration of the fact | Because | Bởi vì |
| In excess of | More than | Hơn cả |
| In favor of | For | Cho, vì lợi ích cho |
| In lieu of | Instead, instead of | Thay vì |

