Trong thời đại công nghệ số thì việc sử dụng và trao đổi email là công việc hằng ngày và quen thuộc. Tuy nhiên, để tiết kiệm thời gian và ký từ cần phải đánh trong email, rất nhiều từ viết tắt (Email Abbreviations) đã ra đời. Nếu bạn nắm vững được những quy tắt này, việc sử dụng email của bạn sẽ trở nên nhanh chóng, tiện lợi và chuyên nghiệp hơn.
| TO TELL YOUR STATUS | NÓI VỀ TÌNH TRẠNG CỦA MÌNH | |
| ADBB | All done bye bye | Xong hết rồi, tạm biệt |
| BBL | Be back later | Quay lại sau |
| BBIAF | Be back in a few | Lát sau quay lại |
| BCNU | Be seein’ you | Hẹn gặp lại |
| BFN (B4N) | Bye for now | Tạm biệt nhé |
| BRB | Be right back | Quay lại ngay |
| CUL8R | See you later | Hẹn gặp lại bạn |
| L8R | later | Một lúc nữa nhé |
| LTNS | Long time no see | Lâu rồi không gặp |
| TAFN | That’s all for now | Đó là tất cả |
| TTFN | Ta ta for now | |
| TTYL | Talk to you later | Nói chuyện với bạn sau |
| WB | Welcome back | Chào mừng quay trở lại |
| TO SHOW YOUR FEELINGS | BÀY TỎ CẢM XÚC | |
| ^5 | High five! | Xòe tay vỗ vào nhau để ăn mừng thành công. |
| AAS | Alive and smiling | Vẫn sống và đang cười |
| BEG | Big evil grin | Biểu tượng cảm xúc cười toe toét |
| BG | Big grin | |
| GMTA | Great minds think alike | Chí lớn gặp nhau |
| HHO 1/2 K | Ha Ha, Only Half Kidding | Giỡn tí thôi |
| HTH | Hope This(That) Helps | Hy vọng nó hữu ích |
| JK | Just Kidding | Chỉ giỡn thôi |
| LOL | Laughing Out Loud | Cười lớn |
| MHOTY | My Hat’s Off To You | Bái phục |
| MTFBWU | May The Force Be With You | Chúc may mắn (thành công, tránh mọi nguy hiểm). |
| ROTFL | Rolling On The Floor Laughing | Cười lăn quay |
| RUOK | Are you Okay? | Bạn có sao không? |
| T+ | Think Positive | Suy nghĩ tích cực |
| TIA | Thanks In Advance | Cảm ơn trước |
| WEG | Wicked Evil Grin | Biểu tượng cảm xúc độc ác |
| WTG | Way To Go! | Có cách để làm/có đường để đi |
| GENERAL ABBREVIATIONS | TỪ VIẾT TẮT CHUNG | |
| 2nite | Tonight | Tối nay |
| 411 | Information | Thông tin |
| 4ever | Forever | Mãi mãi |
| ASAP | As soon as possible | Sớm nhất có thể |
| AWHFY | Are We Having Fun Yet? | Chúng ta vui chưa? |
| AYPI | And Your Point Is? | Và quan điểm của bạn là? |
| B4 | Before | Trước đó |
| DUR? | Do You Remember? | Bạn nhớ không ? |
| J4F | Just For Fun | Chỉ vui thôi |
| KISS | Keep it Simple, Stupid | điều đó đơn giản thôi mà, ngốc thật |
| NFC | No Further Comment | Không bình luận gì thêm nữa |
| NRN | No Reply Necessary | Không cần trả lời |
| NTM | Not To Mention | Không đề cập đến |
| OBTW | Oh, By The Way | Oh, nhân tiện đây |
| P&C | Private and Confidential | Riêng từ và bí mật |
| P-ZA | Pizza | |
| QL | Quit Laughing! | Ngưng cười |
| RTM | Read The Manual | Đọc bản hướng dẫn |
| SITD | Still In The Dark | Vẫn còn trong tối |
| WFM | Works For Me | Làm việc cho tôi |
| YYSSW | Yeah Yeah Sure Sure Whatever | Yeah yeah chắc chắn rồi, sao cũng được. |
| ZZZ | Sleeping, Bored, Tired | Đang ngủ, chán, mệt |
| EMOTICONS | BIỂU TƯỢNG CẢM XÚC | |
| 🙂 or 🙂 | smiley face | Mặt cười |
| O:-) | angelic smile | Nụ cười thiên thần |
| 😎 | big-eyed smile | Cười mắt tròn xoe |
| :-X | big kiss | Hôn thắm thiết |
| ;-( | crying face | Mặt khóc |
| :-> | grinning | Nhăn mặt nhe răng |
| 😐 | indifference | Thờ ơ |
| :-)) | laughing | Cười lớn |
| 🙁 | sad face | Mặt buồn |
| 😀 | shock or surprise | Sốc hoặc bất ngờ |
| :-& | tongue tied | Xoắn lưỡi |
| :-[ | vampire smiley | Biểu tượng ma cà rồng |
| :-{} | wearing lipstick | Sơn môi |
| 😉 | winking | đá lông nheo |
| :-O | yelling | La hét |

