| betrothal |
việc hứa hôn |
| bigamy |
chế độ hai vợ hai chồng |
| court |
sự ve vãn, tán tỉnh |
| date |
sự hẹn hò |
| engagement |
việc hứa hôn |
| espousal |
đám cưới, hôn lễ |
| marriage ceremony |
lễ cưới |
| matrimony |
hôn nhân, đời sống vợ chồng |
| monogamy |
chế độ một vợ một chồng |
| nuptials |
đám cưới, hôn lễ |
| polygamy |
chế độ nhiều vợ nhiều chồng |
| wedding |
đám cưới |
| wedding party |
tiệc cưới |
| wedlock |
sự kết hôn |
| Fiancé |
hôn phu |
| fianceé |
hôn thê |
| suitor |
người cầu hôn |
| fancy man |
người tình nam |
| fancy woman |
người tình nữ |
| lover |
người tình |
| swain |
người tình, người cầu hôn (nam) |
| sparker |
trai lơ |
| wedding ceremony |
lễ cưới |
| groom |
chú rể |
| bridegroom |
chú rể |
| bride |
cô dâu |
| bestman |
phụ rể |
| groomman |
phụ rể |
| bridesmaid |
phụ dâu |
| flowergirl |
cô gái cầm hoa (trong lễ cưới) |
| husband |
chồng |
| wife |
vợ |
| couple |
đôi vợ chồng |
| spouse |
chồng hoặc vợ |
| wedding ring |
nhẫn cưới |
| bridal bouquet |
bó hoa cưới (cô dâu) |
| bridal veil |
khăn trùm đầu cô dâu |
| wedding card |
thiệp cưới |
| bottom drawer / hope chest |
ngăn tủ đựng quần áo cưới của phụ nữ chuẩn bị đi lấy chồng |
| marriage certificate |
giấy hôn thú |
| confetti |
công fet ti, hoa giấy (ném trong đám cưới, hội hè) |
| congratulations |
lời chúc mừng |
| wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới |
| paper wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 1 (giấy) |
| cotton wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 2 (vải) |
| leather wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần 3 (da) |
| linen wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần 4 (vải lanh) |
| wood weddng anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 5 (gỗ) |
| iron wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 6 (sắt) |
| wool wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 7 (len) |
| bronze wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 8 (đồng) |
| pottery wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 9 (gốm) |
| tin wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 10 (thiếc) |
| steel wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 11 (thép) |
| silk wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 12 (tơ lụa) |
| lace wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 13 (đăng ten) |
| ivory wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 14 (ngà) |
| glass wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 15 (thủy tinh) |
| china wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 20 (sứ) |
| silver wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 25 (bạc) |
| pearl wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 30 (ngọc trai) |
| jade wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 35 (ngọc bích) |
| ruby wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 40 (hồng ngọc) |
| sapphire wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 45 (saphia) |
| golden wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 50 (vàng) |
| emeral wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 55 (ngọc lục bảo) |
| diamond wedding anniversary |
lễ kỉ niệm ngày cưới lần thứ 60 (kim cương) |
| honeymoon |
tuần trăng mật |
| dowry |
của hồi môn |
| marriage portion |
của hồi môn |
| divorce |
cuộc li hôn |
| separation |
cuộc li thân |
| celibacy |
cánh độc thân |
| cuclock |
người chồng bị cắm sừng |
| ménage à trois/ love triangle |
mối tình tay ba |